black sage
Danh từ:
- Cây xô thơm đen: "black sage" là một loại cây thơm có lá phủ lông len, thường được tìm thấy ở miền nam California và Mexico. Loại cây này thuộc họ bạc hà, thường mọc hoang và có mùi thơm nồng.
- (Cây xô thơm đen mọc nhiều trên các sườn đồi ở miền nam California.)
- (Lá của cây xô thơm đen thường được dùng trong các bài thuốc thảo mộc truyền thống.)
"to smell of black sage": có mùi hương của cây xô thơm đen.
The air after the rain smelled of black sage and wildflowers.
(Không khí sau cơn mưa có mùi hương của cây xô thơm đen và hoa dại.)"to harvest black sage": thu hoạch cây xô thơm đen.
The indigenous people used to harvest black sage for its medicinal properties.
(Người bản địa thường thu hoạch cây xô thơm đen để lấy dược tính của nó.)
White sage (danh từ): cây xô thơm trắng (một loại cây cùng họ khác, thường dùng trong nghi lễ).
White sage is often burned for purification rituals.
(Cây xô thơm trắng thường được đốt trong các nghi lễ thanh tẩy.)Sagebrush (danh từ): cây ngải đắng (một loại cây bụi cùng họ, phổ biến ở vùng khô cằn).
The desert landscape is dotted with sagebrush.
(Cảnh quan sa mạc rải rác những bụi cây ngải đắng.)
- Salvia mellifera (danh từ): tên khoa học của cây xô thơm đen. (Salvia mellifera có nguồn gốc từ hệ sinh thái cây bụi xô thơm ven biển.)
- Grow into black sage: phát triển thành cây xô thơm đen. (Các cây con sẽ phát triển thành cây xô thơm đen trong vòng vài tháng.)
- As fragrant as black sage: thơm như cây xô thơm đen (dùng để chỉ mùi thơm mạnh mẽ, dễ chịu). (Khu vườn thơm như cây xô thơm đen sau cơn mưa.)